Kích thủy lực

Hiển thị 1–12 trong 50 kết quả

Kích thủy lực thương hiệu Tonners – xuất xứ tại Korea

Kích thủy lực 1 chiều, model DR

kich-thuy-luc-1-chieu-tonners
Con đội thủy lực 1 chiều
Model Tải trọng (tấn) Hành trình (mm) Chiều cao đóng (mm) Trọng lượng (kg) Model Tải trọng (tấn) Hành trình (mm) Chiều cao đóng (mm) Trọng lượng (kg)
DR-0500 5 50 143 1,5 DR-3050 30 50 170 10
DR-05100 5 100 193 1,9 DR-30100 30 100 220 13
DR-1050 10 50 144 3 DR-30150 30 150 270 15,6
DR-10100 10 100 194 3,8 DR-30200 30 200 320 18
DR-10150 10 150 244 4,5 DR-5050 50 50 183 16,2
DR-10200 10 100 294 6 DR-50100 50 100 233 20
DR-2050 20 50 158 7 DR-50150 50 150 283 25,5
DR-20100 20 100 208 9 DR-50200 50 200 333 36
DR-20150 20 150 258 11,5 DR-10050 100 50 216 54
DR-20200 20 200 308 13 DR-100100 100 100 266 63
DR-100150 100 150 316 71

Kích thủy lực 2 chiều, model DRW

kich-thuy-luc-2-chieu-DRW
Kích thủy lực 2 chiều, model DRW
Model Tải trọng (tấn) Hành trình (mm) Chiều cao đóng (mm) Dung tích dầu (ml) Model Tải trọng (tấn) Hành trình (mm) Chiều cao đóng (mm) Dung tích dầu (ml)
DRW-05150 5 150 245 7 DRW-100150 100 150 390 143,1
DRW-05250 5 250 345 7 DRW-100300 100 300 560 143,2
DRW-10150 10 150 269 15,2 DRW-200150 200 150 385 283,5
DRW-10300 10 300 419 15,2 DRW-200300 200 300 595 283,5
DRW-20150 20 150 299 33,2 DRW-300150 300 150 450 433,7
DRW-20300 20 300 469 33,2 DRW-300300 300 300 650 433,7
DRW-30150 30 150 322 44,2 DRW-500300 500 300 760 754,7
DRW-30300 30 300 482 44,2 DR-500500 500 500 960 754,7
DRW-50150 50 150 390 70,9
DRW-50300 50 300 560 70,9

Con đội lùn, model DSR

kich-thuy-luc-lun-DSR
Con đội lùn, model DSR
Model Tải trọng (tấn) Hành trình (mm) Dung tích dầu (ml) Chiều cao đóng (mm) Đường kính thân (mm) Trọng lượng (kg)
DSR-1050 10 50 15,2 103 68 2,7
DSR-2044 20 44 28,3 99 87 4,2
DSR-2050 20 50 28,3 105 87 4,9
DSR-3044 30 44 44,2 99 105 6
DSR-3050 30 50 44,2 105 128 6,5
DSR-5050 50 50 70,8 108 185 10
DSR-10050 100 50 143 138 188 25
DSR-15050 150 50 213,8 155 205 43
DSR-20050 200 50 298,6 193 245 70

Xy lanh thủy lực loại mỏng, model DJSR

Xy lanh thủy lực loại mỏng, model DJSR
Xy lanh thủy lực loại mỏng, model DJSR
Model Tải trọng (tấn) Hành trình (mm) Dung tích dầu (ml) Chiều cao đóng (mm) Đường kính thân (mm) Trọng lượng (kg)
DJSR-1010 10 10 15,2 54 82 1,6
DJSR-2012 20 12 28,3 52 100 2,6
DJSR-3031 30 13 44,2 59 115 4
DJSR-5015 50 15 70,9 66 145 7,2
DJSR-10015 100 15 143,1 85 187 12

Kích vỏ nhôm, model DRA

Kích vỏ nhôm DRA
Kích vỏ nhôm, model DRA
Model Tải trọng (tấn) Hành trình (mm) Dung tích dầu (ml) Chiều cao đóng (mm) Đường kính thân (mm) Trọng lượng (kg)
DRA-2050 20 50 33,1 153 98 3
DRA-20100 20 100 33,1 203 98 4,5
DRA-20150 20 150 33,1 253 98 5,3
DRA-3050 30 50 44,2 163 108 5,6
DRA-30100 30 100 44,2 213 108 6
DRA-30150 30 150 44,2 263 108 7
DRA-5050 50 50 70,8 181 136 7,5
DRA-50100 50 100 70,8 231 136 10
DRA-50150 50 150 70,8 281 136 11,2
DRA-10050 100 50 143,1 204 195 18,5
DRA-100100 100 100 143,1 254 195 25
DRA-100150 100 150 143,1 304 195 30
DRA-15050 150 50 213,8 211 248 29,5
DRA-150100 150 100 213,8 261 248 21

Kích thủy lực có lổ thông tâm, model DCH

Kích thủy lực có lổ thông tâm, model DCH
Kích thủy lực có lổ thông tâm, model DCH
Model Tải trọng (tấn) Hành trình (mm) Dung tích dầu (ml) Chiều cao đóng (mm) Đường kính lỗ (mm) Trọng lượng (kg)
DCH-1240 12 40 19,4 130 20 4,5
DCH-2050 20 50 28,3 162 27 9
DCH-3063 30 63 48,4 178 33 13
DCH-50100 50 100 70,7 235 35 24
DCH-100100 100 100 143 268 80 60
Hotline: 0909.803.866
Hotline: +84909803866